11WIN Hòa Nhịp Đam Mê, Cơn Mưa Quà Tặng World Cup 2026

11WIN lich thi dau icon

Lịch thi đấu

11WIN Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:45
03/11
11WIN Newcastle Jets
Newcastle Jets
11WIN Shanghai Port
Shanghai Port
-0.97
0.50
0.85
0.92
3.50
0.90
3.70
0.89
0.25
0.93
3.86
-0.76
0.25
0.60
0.77
3.25
-0.95
3.25
0.94
0.25
0.88
-0.98
1.50
0.78
3.60
10:00
03/11
11WIN Jeonbuk
Jeonbuk
11WIN Johor Darul Takzim
Johor Darul Takzim
0.90
0.25
0.96
0.92
2.75
0.90
3.00
-0.96
0.00
0.80
-0.87
1.25
0.69
3.56
-0.84
0.00
0.68
0.90
2.75
0.92
2.86
0.62
1.00
-0.83
3.15
10:00
03/11
11WIN Vissel Kobe
Vissel Kobe
11WIN Ratchaburi
Ratchaburi
-0.94
-2.00
0.82
-0.97
3.25
0.81
1.17
0.79
-0.75
-0.95
0.85
1.25
0.95
1.56
0.73
-1.75
-0.89
0.78
3.00
-0.96
1.18
0.80
-0.75
-0.96
0.85
1.25
0.95
1.52
10:00
03/11
11WIN Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
11WIN Daejeon
Daejeon
0.84
-1.00
-0.96
0.83
2.75
-0.99
1.46
-0.98
-0.50
0.82
1.95
1.51
-0.98
-0.50
0.82
-0.90
1.25
0.70
2.02
12:15
03/11
11WIN Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
11WIN Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
0.81
0.25
-0.93
0.95
2.75
0.87
2.83
-0.96
0.00
0.80
0.74
1.00
-0.93
3.38
0.81
0.25
-0.97
0.89
2.75
0.93
2.76
-0.96
0.00
0.80
0.76
1.00
-0.96
3.35
12:15
03/11
11WIN Port FC
Port FC
11WIN Beijing Guoan
Beijing Guoan
0.82
0.75
-0.94
0.91
3.00
0.91
4.00
0.87
0.25
0.97
0.87
1.25
0.93
4.33
0.78
0.75
-0.94
0.87
3.00
0.95
3.50
0.87
0.25
0.97
0.87
1.25
0.93
3.40
16:00
03/11
11WIN Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran
11WIN Al Shamal
Al Shamal
0.83
2.25
-0.99
2.18
0.67
0.00
-0.81
-0.95
1.00
0.76
2.89
0.93
-0.25
0.91
-0.93
2.50
0.74
2.29
-0.76
-0.25
0.58
-0.96
1.00
0.76
2.75
11WIN Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:50
03/11
11WIN Imabari
Imabari
11WIN Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
0.77
0.00
-0.97
-0.66
4.50
0.42
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.33
5.00
0.21
80.00
-
-
-
-
-
-
-
11WIN Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
03/11
11WIN Al Seeb
Al Seeb
11WIN East Bengal
East Bengal
1.00
0.00
0.84
0.82
2.25
0.96
2.66
0.97
0.00
0.85
0.94
1.00
0.84
3.44
16:00
03/11
11WIN Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
11WIN Al Shorta
Al Shorta
0.75
0.00
-0.89
0.93
2.25
0.85
2.35
0.76
0.00
-0.93
-0.89
1.00
0.70
3.13
11WIN Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/11
11WIN Club Foot Estrela U23
Club Foot Estrela U23
11WIN Santa Clara U23
Santa Clara U23
-0.98
0.00
0.82
-0.96
2.75
0.76
2.60
0.99
0.00
0.83
0.73
1.00
-0.93
-
15:00
03/11
11WIN Maritimo U23
Maritimo U23
11WIN Moreirense U23
Moreirense U23
0.88
1.00
0.94
0.82
2.75
0.96
5.35
-0.81
0.25
0.67
-0.97
1.25
0.77
-
15:00
03/11
11WIN Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
11WIN Felgueiras U23
Felgueiras U23
0.94
0.25
0.88
0.87
2.75
0.91
2.88
-0.79
0.00
0.65
-0.94
1.25
0.74
-
15:00
03/11
11WIN Academico Viseu U23
Academico Viseu U23
11WIN Torreense U23
Torreense U23
0.95
-0.25
0.87
0.80
2.75
0.98
2.10
0.68
0.00
-0.84
1.00
1.25
0.78
-
15:00
03/11
11WIN Vizela U23
Vizela U23
11WIN Portimonense U23
Portimonense U23
0.99
-0.75
0.85
0.79
2.75
0.99
1.65
0.82
-0.25
1.00
1.00
1.25
0.78
-
11WIN Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
03/11
11WIN Al Zawraa
Al Zawraa
11WIN Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
0.67
-0.25
-0.83
0.78
2.25
0.97
1.81
0.95
-0.25
0.83
1.00
1.00
0.78
2.50
11WIN Cúp Liên đoàn Ai Cập
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
03/11
11WIN Abu Qair Semad
Abu Qair Semad
11WIN Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
0.90
0.50
0.90
0.82
2.00
0.92
4.33
0.77
0.25
-0.97
0.84
0.75
0.94
5.35
15:00
03/11
11WIN El Qanah
El Qanah
11WIN Modern SC
Modern SC
0.79
0.25
-0.97
0.87
2.00
0.87
3.08
-0.97
0.00
0.77
0.87
0.75
0.91
4.00
11WIN Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
03/11
11WIN Ryukyu
Ryukyu
11WIN FC Gifu
FC Gifu
0.86
0.50
0.90
0.81
5.25
0.89
1.75
-0.84
0.00
0.54
-0.93
3.50
0.63
1.16
11WIN Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
03/11
11WIN Hebei W
Hebei W
11WIN Qingdao West Coast W
Qingdao West Coast W
0.75
1.25
0.89
0.69
2.75
0.93
-
0.49
0.25
-0.78
-0.52
1.50
0.28
-
07:00
03/11
11WIN Chongqing Olympic Center W
Chongqing Olympic Center W
11WIN Henan Steel W
Henan Steel W
0.95
1.00
0.71
0.67
3.75
0.96
-
0.47
0.25
-0.75
-0.54
2.50
0.30
-
07:00
03/11
11WIN Fujian Nanan W
Fujian Nanan W
11WIN Shanghai Shengli B W
Shanghai Shengli B W
0.71
0.00
0.95
0.80
2.25
0.80
1.27
0.76
0.00
0.85
-0.44
1.50
0.23
-
07:00
03/11
11WIN Shanghai Shenhua W
Shanghai Shenhua W
11WIN Wuhan Sports University W
Wuhan Sports University W
0.92
-0.75
0.73
0.90
1.75
0.71
1.61
-0.67
-0.25
0.41
-0.58
0.50
0.33
3.44
11WIN China U20 League
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/11
11WIN Henan U20
Henan U20
11WIN Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20
0.89
0.00
0.75
0.88
2.75
0.73
2.25
0.92
0.00
0.70
-
-
-
2.72
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/11
11WIN Gornik Leczna W
Gornik Leczna W
11WIN Czarni Sosnowiec W
Czarni Sosnowiec W
0.87
-0.50
0.77
0.88
3.25
0.73
1.77
0.87
-0.25
0.74
0.70
1.25
0.88
2.25
11WIN Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/11
11WIN Stade Tunis
Stade Tunis
11WIN Club Africain
Club Africain
0.75
0.00
0.89
-
-
-
-
0.72
0.00
0.89
0.66
0.50
0.93
-
11WIN Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:23
03/11
11WIN Indonesia (S)
Indonesia (S)
11WIN China (S)
China (S)
0.56
0.25
-0.79
-0.87
2.50
0.60
8.50
-
-
-
-
-
-
-